拼
隐忍
HSK6v 0 · Lv.1
yǐnrěn
ẩn nhẫn; ngấm ngầm chịu đựng; chịu đựng; kìm nén
bear patiently; forbear [ 相关词条 ] 隐忍不发 bear/suffer silently; bite one's tongue 隐忍不言
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把事情藏在内心, 勉强忍耐
等级
义项 ①v≈HSK6
ẩn nhẫn; ngấm ngầm chịu đựng; chịu đựng; kìm nén
把事情藏在内心, 勉强忍耐
免费例句
他全都隐忍下来了。
Tā quán dōu yǐnrěn xiàlái le.
≈HSK6
Anh ấy đều có thể nhẫn nhịn được hết.
He endured it all.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分