WinHSK

隐忍

HSK6v
0 · Lv.1
yǐnrěn

ẩn nhẫn; ngấm ngầm chịu đựng; chịu đựng; kìm nén

bear patiently; forbear [ 相关词条 ] 隐忍不发 bear/suffer silently; bite one's tongue 隐忍不言

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.