WinHSK

障碍

HSK6n, v
0 · Lv.1
zhàng’ài

trở ngại; vật cản; rào cản; cản trở; chướng ngại

obstacle; obstruction; barrier; block; impediment; hindrance [ 相关词条 ] 障碍船 [名] [军事] blockship 障碍滑雪赛 [名] slalom 障碍赛跑 [名] steeplechase; obstacle race 障碍物 [名] obstacle; obstruction; barrier; block; hindrance; impediment

漢越 chướng ngại

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.