拼
障碍物
HSK6n 0 · Lv.1
zhàngàiwù
vật cản; chướng ngại vật
漢越
字解构
Phân tích chữ障zhàngHSK6che đậy; che chắn; cách trở; ngăn cách碍àiHSK6cản trở; trở ngại; vướng vít; vướng物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分