WinHSK

障碍

HSK6n, v
0 · Lv.1
zhàng’ài

trở ngại; vật cản; rào cản; cản trở; chướng ngại

obstacle; obstruction; barrier; block; impediment; hindrance [ 相关词条 ] 障碍船 [名] [军事] blockship 障碍滑雪赛 [名] slalom 障碍赛跑 [名] steeplechase; obstacle race 障碍物 [名] obstacle; obstruction; barrier; block; hindrance; impediment

漢越 chướng ngại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 阻挡前进的东西
  2. 挡住道路,使不能顺利通过
义项 nHSK6

trở ngại; vật cản; rào cản; cản trở; chướng ngại

阻挡前进的东西

免费例句

语言不通是交流的大障碍。

Yǔyán bù tōng shì jiāoliú de dà zhàng'ài.

HSK5

Rào cản ngôn ngữ là trở ngại lớn trong giao tiếp.

Language barriers are a major obstacle to communication.

这座山是我们的障碍。

Zhè zuò shān shì wǒmen de zhàng'ài.

HSK5

Ngọn núi này là trở ngại của chúng tôi.

This mountain is an obstacle for us.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

chướng ngại; trở ngại

挡住道路,使不能顺利通过