拼
隽楚
HSK1n 0 · Lv.1
jùnchǔ
đặc biệt
漢越
字解构
Phân tích chữ隽jùnHSK1ý nghĩa sâu sắc; đầy ý nghĩa; có ý nghĩa楚chǔHSK3đau khổ; khổ sở; đau đớn; đau buồn; đau lòng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đặc biệt
认识每个字,再去看它们组成的词 →