拼
雇主
HSK7-9n 0 · Lv.1
gùzhǔ
chủ thuê; chủ mướn; chủ lao động; người sử dụng lao động
employer; hirer 找 雇主 hunt for a job
漢越 cố chủ
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chủ thuê; chủ mướn; chủ lao động; người sử dụng lao động
employer; hirer 找 雇主 hunt for a job