WinHSK

雕刻

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
diāokè

khắc; điêu khắc; chạm trổ; chạm khắc

sculpture; carving [ 相关词条 ] 雕刻刀 [名] carving tool; burin 雕刻工艺 [名] artistic carving 雕刻机 [名] carving machine 雕刻家 [名] carver; engraver 雕刻品 [名] carving; sculpture 雕刻师 [名] carver; engraver 雕刻艺术 [名] sculpture/glyphic art

漢越 điêu khắc