拼
雪白
HSK1adj 0 · Lv.1
xuěbái
trắng như tuyết
snow-white; snowy white 雪白 的面粉/桌布 snowy flour/tablecloth 雪白 的衬衫 snow-white shirt
漢越 tuyết bạch
例句
Câu ví dụ免费例句
这朵花是雪白的。
Zhè duǒ huā shì xuěbái de.
≈HSK4
Bông hoa này màu trắng như tuyết.
This flower is snow-white.
意思可能就变了,比如“白雪”和“雪白”
≈HSK4
母亲递给乞丐一条雪白的毛巾。
≈HSK6
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分