拼
雪白
HSK1adj 0 · Lv.1
xuěbái
trắng như tuyết
snow-white; snowy white 雪白 的面粉/桌布 snowy flour/tablecloth 雪白 的衬衫 snow-white shirt
漢越 tuyết bạch
字解构
Phân tích chữ雪xuěHSK1tuyết, bông tuyết白báiHSK1trắng, màu trắng, sáng tỏ, rõ ràng, uống công, vô ích, tốn công, uống phí
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分