WinHSK

雪白

HSK1adj
0 · Lv.1
xuěbái

trắng như tuyết

snow-white; snowy white 雪白 的面粉/桌布 snowy flour/tablecloth 雪白 的衬衫 snow-white shirt

漢越 tuyết bạch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容颜色像雪一样白
义项 adjHSK1

trắng như tuyết

形容颜色像雪一样白

免费例句

这朵花是雪白的。

Zhè duǒ huā shì xuěbái de.

HSK4

Bông hoa này màu trắng như tuyết.

This flower is snow-white.

意思可能就变了,比如“白雪”和“雪白”

HSK4

母亲递给乞丐一条雪白的毛巾。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50