WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
青葱
HSK7-9
n
0 · Lv.1
qīng
cōng
xanh miết; xanh rì; xanh thẳm; xanh tươi; xanh um
verdant; (fresh) green; lush
漢越
字解构
Phân tích chữ
青
qīng
HSK4
xanh; màu xanh
葱
cōng
HSK7-9
hành; cây hành; hành lá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的