拼
面对
HSK4v 0 · Lv.1
miànduì
đứng trước (vấn đề)
漢越 diện đối
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 面前对着需要解决、注意的问题、困难等
等级
义项 ①v≈HSK4
đứng trước (vấn đề)
面前对着需要解决、注意的问题、困难等
免费例句
面对失败,别灰心丧气。
Miànduì shībài, bié huīxīn sàngqì.
≈HSK4
Đối mặt với thất bại, đừng nản lòng.
When facing failure, don't lose heart.
面对挑战,他勇敢应对。
Miànduì tiǎozhàn, tā yǒnggǎn yìngduì.
≈HSK4
Đối mặt với thử thách, anh ấy dũng cảm ứng phó.
Facing the challenge, he responded bravely.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分