拼
音箱
HSK3n 0 · Lv.1
yīnxiāng
hộp loa; buồng cộng hưởng của nhạc cụ; hộp âm nhạc; loa (thiết bị âm thanh)
speaker; sound box 主 音箱 main sound box 外接 音箱 external speaker 汽车 音箱 car audio 蓝牙 音箱 bluetooth sound box 多媒体 音箱 multimedia sound box
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分