拼
顶替
HSK6v 0 · Lv.1
dǐnɡtì
thay; thế; thay thế; mạo danh
漢越 đỉnh thế
例句
Câu ví dụ免费例句
他没来,我临时顶替一下。
Tā méi lái, wǒ línshí dǐngtì yīxià.
≈HSK5
Anh ấy không đến, tôi phải thay anh ấy một chút.
He didn't come, so I'll temporarily fill in for him.
他找了一个人顶替他去坐牢。
Tā zhǎo le yī gè rén dǐngtì tā qù zuòláo.
≈HSK6
Hắn ta tìm một kẻ thay thế mình đi tù.
He found someone to take his place in prison.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分