WinHSK

冒名顶替

HSK6idioms
0 · Lv.1
màomíngdǐng

giả danh ai đó và thay thế vị trí của anh ta (thành ngữ); mạo danh

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan