拼
顽石
HSK6n 0 · Lv.1
wánshí
nói phải củ cải cũng nghe; có thể cải tạo được, quy phục được dù ngu muội, cứng rắn đến đâu; có sức thuyết phục để mọi người tin theo (nói chuyện rất có sức thuyết phục, làm mọi người phải tin phục).
hard rock; insensate stone—obstinate/stubborn person [ 相关词条 ] 顽石点头 be so persuasive as to make the insensate stone nod in agreement—be highly eloquent/persuasive
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分