WinHSK

顽石

HSK6n
0 · Lv.1
wánshí

nói phải củ cải cũng nghe; có thể cải tạo được, quy phục được dù ngu muội, cứng rắn đến đâu; có sức thuyết phục để mọi người tin theo (nói chuyện rất có sức thuyết phục, làm mọi người phải tin phục).

hard rock; insensate stone—obstinate/stubborn person [ 相关词条 ] 顽石点头 be so persuasive as to make the insensate stone nod in agreement—be highly eloquent/persuasive

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.