WinHSK

预付

HSK4v
0 · Lv.1

trả trước; dự chi; ứng tiền; tạm chi; thanh toán trước

pay in advance 预付

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他预付了下个月的房租。

Tā yùfù le xià ge yuè de fángzū.

HSK5

Anh ấy đã trả trước tiền thuê nhà tháng sau.

He paid next month's rent in advance.

他预付了旅行的全部费用。

Tā yùfù le lǚxíng de quánbù fèiyòng.

HSK5

Anh ấy đã trả trước toàn bộ chi phí du lịch.

He prepaid all the travel expenses.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。