拼
预付
HSK4v 0 · Lv.1
yùfù
trả trước; dự chi; ứng tiền; tạm chi; thanh toán trước
pay in advance 预付
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 预先付给 (款项)
等级
义项 ①v≈HSK4
trả trước; dự chi; ứng tiền; tạm chi; thanh toán trước
预先付给 (款项)
免费例句
他预付了下个月的房租。
Tā yùfù le xià ge yuè de fángzū.
≈HSK5
Anh ấy đã trả trước tiền thuê nhà tháng sau.
He paid next month's rent in advance.
他预付了旅行的全部费用。
Tā yùfù le lǚxíng de quánbù fèiyòng.
≈HSK5
Anh ấy đã trả trước toàn bộ chi phí du lịch.
He prepaid all the travel expenses.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分