WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
预报
HSK5
v, n
0 · Lv.1
yùbào
dự báo; báo trước
漢越 dự báo
字解构
Phân tích chữ
预
yù
HSK4
trước; sẵn; chuẩn bị
报
bào
HSK3
báo; báo tin; thông báo; báo cho biết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
天气预报
tiān qì yù bào
HSK5
dự báo thời tiết
气象预报
qì xiàng yù bào
HSK7-9
dự báo thời tiết
预报信号
yù bào xìn hào
HSK5
tín hiệu báo trước
查词
复习
真题
工具
我的