WinHSK

预防

HSK5v
0 · Lv.1
yùfáng

ngừa; phòng ngừa; ngăn ngừa

漢越 dự phòng

例句

Câu ví dụ
免费例句

注意保暖,预防感冒。

Zhùyì bǎonuǎn, yùfáng gǎnmào.

HSK4

Chú ý giữ ấm để phòng ngừa cảm cúm.

Keep warm to prevent catching a cold.

预防流感要勤洗手。

Yùfáng liúgǎn yào qín xǐshǒu.

HSK4

Để phòng ngừa cúm, cần rửa tay thường xuyên.

To prevent the flu, you should wash your hands often.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你又打喷嚏了,是不是感冒了?HSK5
你又打喷嚏了,是不是感冒了?
好像是,要不要吃片感冒药,预防一下?
别乱吃药,多喝热水,早点儿休息。
好,你把水杯给我递一下。