拼
预防
HSK5v 0 · Lv.1
yùfáng
ngừa; phòng ngừa; ngăn ngừa
漢越 dự phòng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为了防止某种不好的事情发生,提前做好准备
等级
义项 ①v≈HSK5
ngừa; phòng ngừa; ngăn ngừa
为了防止某种不好的事情发生,提前做好准备
免费例句
注意保暖,预防感冒。
Zhùyì bǎonuǎn, yùfáng gǎnmào.
≈HSK4
Chú ý giữ ấm để phòng ngừa cảm cúm.
Keep warm to prevent catching a cold.
预防流感要勤洗手。
Yùfáng liúgǎn yào qín xǐshǒu.
≈HSK4
Để phòng ngừa cúm, cần rửa tay thường xuyên.
To prevent the flu, you should wash your hands often.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分