WinHSK

领导

HSK5v, n
0 · Lv.1
lǐngdǎo

lãnh đạo; người lãnh đạo

漢越 lĩnh đạo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 担任领导的人;领导者
  2. (褒) 带领,管理别人。带着别人工作或者向目标前进。
义项 nHSK5

lãnh đạo; người lãnh đạo

担任领导的人;领导者

免费例句

她被领导夸得不好意思了。

Tā bèi lǐngdǎo kuā de bù hǎoyìsi le.

HSK3

Cô ấy được sếp khen ngợi đến mức ngại ngùng.

She felt embarrassed because her boss praised her so much.

领导的这种行为往往不为人所信任。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

lãnh đạo; dẫn dắt; chỉ đạo

(褒) 带领,管理别人。带着别人工作或者向目标前进。

免费例句

他领导了这个项目。

Tā lǐngdǎo le zhège xiàngmù.

HSK4

Anh ấy đã lãnh đạo dự án này.

He led this project.

我在领导项目的实施。

Wǒ zài lǐngdǎo xiàngmù de shíshī.

HSK4

Tôi đang chỉ đạo thực hiện dự án.

I am leading the implementation of the project.