WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
领导
HSK5
v, n
0 · Lv.1
lǐngdǎo
lãnh đạo; người lãnh đạo
漢越 lĩnh đạo
字解构
Phân tích chữ
领
lǐng
HSK5
cổ
导
dǎo
HSK4
chỉ đạo; hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
领导人
lǐng dǎo rén
HSK5
lãnh đạo
领导层
lǐng dǎo céng
HSK5
các nhà lãnh đạo (của xã hội)
领导权
lǐng dǎo quán
HSK5
quyền lãnh đạo
领导者
lǐng dǎo zhě
HSK5
lãnh đạo
上级领导
shàng jí lǐng dǎo
HSK6
lãnh đạo cấp cao
项目领导
xiàng mù lǐng dǎo
HSK5
Trưởng dự án; lãnh đạo dự án
领导小组
lǐng dǎo xiǎo zǔ
HSK5
tổ lãnh đạo
领导能力
lǐng dǎo néng lì
HSK5
khả năng lãnh đạo
查词
复习
真题
工具
我的