拼
风景
HSK4n 0 · Lv.1
fēngjǐng
phong cảnh; cảnh vật; quang cảnh; cảnh quan
漢越 phong cảnh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 可供观赏的风光、景色。包括山水、花木、建筑物以及某些自然现象
等级
义项 ①n≈HSK4
phong cảnh; cảnh vật; quang cảnh; cảnh quan
可供观赏的风光、景色。包括山水、花木、建筑物以及某些自然现象
免费例句
山东的风景非常美丽。
Shāndōng de fēngjǐng fēicháng měilì.
≈HSK2
Phong cảnh ở Sơn Đông rất đẹp.
The scenery in Shandong is very beautiful.
路上的风景很美丽。
lù shang de fēng jǐng hěn měi lì
≈HSK2
Cảnh vật dọc đường thật đẹp.
The scenery along the road is very beautiful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分