WinHSK

风景

HSK4n
0 · Lv.1
fēngjǐng

phong cảnh; cảnh vật; quang cảnh; cảnh quan

漢越 phong cảnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 可供观赏的风光、景色。包括山水、花木、建筑物以及某些自然现象
义项 nHSK4

phong cảnh; cảnh vật; quang cảnh; cảnh quan

可供观赏的风光、景色。包括山水、花木、建筑物以及某些自然现象

免费例句

山东的风景非常美丽。

Shāndōng de fēngjǐng fēicháng měilì.

HSK2

Phong cảnh ở Sơn Đông rất đẹp.

The scenery in Shandong is very beautiful.

路上的风景很美丽。

lù shang de fēng jǐng hěn měi lì

HSK2

Cảnh vật dọc đường thật đẹp.

The scenery along the road is very beautiful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。