WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
杀风景
HSK6
v
0 · Lv.1
shā
fēng
jǐng
làm mất vui; mất hứng; phá đám; làm cụt hứng
漢越
字解构
Phân tích chữ
杀
shā
HSK6
giết; sát hại
风
fēng
HSK3
gió
景
jǐng
HSK4
cảnh trí; phong cảnh; cảnh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
大杀风景
dà shā fēng jǐng
HSK6
mất hứng; cụt hứng (tâm trạng bị cụt hứng khi đang vui vẻ)
查词
复习
真题
工具
我的