WinHSK

风范

HSK7-9n
0 · Lv.1
fēngfàn

khí thế; khí chất; phong độ; khí phách; phong thái

style; air; manner 崇高的品格和 风范 lofty style and integrity 艺术大家的 风范 feature and manner of an art master 王者 风范 regal manner/bearing 古老大国的 风范 quality of a magnificent old country

漢越 phong phạm

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50