拼
大家风范
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàjiāfēngfàn
phong cách quý phái
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu家jiāHSK1nhà, gia đình, gia, chuyên gia风fēngHSK3gió范fànHSK5phạm vi; giới hạn; qui phạm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分