WinHSK

飒爽

HSK1adj
0 · Lv.1
shuǎng

hiên ngang; mạnh mẽ

heroic and vigourous; valiant 飒爽 英姿 be of martial bearing

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.