WinHSK

飒爽

HSK1adj
0 · Lv.1
shuǎng

hiên ngang; mạnh mẽ

heroic and vigourous; valiant 飒爽 英姿 be of martial bearing

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →