WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
飒爽
HSK1
adj
0 · Lv.1
sà
shuǎng
hiên ngang; mạnh mẽ
heroic and vigourous; valiant 飒爽 英姿 be of martial bearing
漢越
字解构
Phân tích chữ
飒
sà
HSK1
ào ào
爽
shuǎng
HSK7-9
sướng; phê; đã; dễ chịu; sảng khoái
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
英姿飒爽
yīng zī sà shuǎng
HSK7-9
(của một người) dũng cảm và trông đáng gờm
阳光飒爽
yáng guāng sà shuǎng
HSK7-9
nhiều nắng; ánh dương sáng lạn
查词
复习
真题
工具
我的