拼
飘飘
HSK6n, v 0 · Lv.1
piāopiāo
bay bay; bay lơ lửng; trôi bồng bềnh; bay phấp phới
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
云朵在天空中飘动。
Yúnduǒ zài tiānkōng zhōng piāodòng.
≈HSK5
Những đám mây trôi bồng bềnh trên bầu trời.
Clouds are drifting in the sky.
小船在湖面上漂荡。
Xiǎo chuán zài húmiàn shàng piāodàng.
≈HSK5
Chiếc thuyền nhỏ trôi bồng bềnh trên mặt hồ.
The small boat drifts on the lake.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分