WinHSK

飘飘

HSK6n, v
0 · Lv.1
piāopiāo

bay bay; bay lơ lửng; trôi bồng bềnh; bay phấp phới

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

云朵在天空中飘动。

Yúnduǒ zài tiānkōng zhōng piāodòng.

HSK5

Những đám mây trôi bồng bềnh trên bầu trời.

Clouds are drifting in the sky.

小船在湖面上漂荡。

Xiǎo chuán zài húmiàn shàng piāodàng.

HSK5

Chiếc thuyền nhỏ trôi bồng bềnh trên mặt hồ.

The small boat drifts on the lake.