拼
飘飘
HSK6n, v 0 · Lv.1
piāopiāo
bay bay; bay lơ lửng; trôi bồng bềnh; bay phấp phới
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 轻轻地浮动或随风摆动、飞舞
- (方言)指同性恋男子
- (台湾)指幽灵、鬼魂
等级
义项 ①v≈HSK6
bay bay; bay lơ lửng; trôi bồng bềnh; bay phấp phới
轻轻地浮动或随风摆动、飞舞
免费例句
云朵在天空中飘动。
Yúnduǒ zài tiānkōng zhōng piāodòng.
≈HSK5
Những đám mây trôi bồng bềnh trên bầu trời.
Clouds are drifting in the sky.
小船在湖面上漂荡。
Xiǎo chuán zài húmiàn shàng piāodàng.
≈HSK5
Chiếc thuyền nhỏ trôi bồng bềnh trên mặt hồ.
The small boat drifts on the lake.
义项 ②n≈HSK6
gay; người đồng tính (tiếng địa phương - chỉ người nam)
(方言)指同性恋男子
义项 ③n≈HSK6
ma; ma quỷ; hồn ma (Đài Loan)
(台湾)指幽灵、鬼魂
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分