WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
虚飘飘
HSK6
adj
0 · Lv.1
xū
piāo
piāo
lâng lâng; chuếnh choáng; bộ dạng lâng lâng không vững
漢越
字解构
Phân tích chữ
虚
xū
HSK5
giả tạo; giả dối; hư cấu; bịa đặt
飘
piāo
HSK6
tung bay; lung lay; phất phơ; thoảng đưa; lay động (theo chiều gió)
飘
piāo
HSK6
tung bay; lung lay; phất phơ; thoảng đưa; lay động (theo chiều gió)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的