拼
餐厅
HSK4n 0 · Lv.1
cāntīng
phòng ăn; nhà ăn; nhà hàng
restaurant 参见:自助 餐厅 [ 相关词条 ] 餐厅领班 [名] head waiter 餐厅侍者 [名] waitperson; waiter
漢越 xan sảnh
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分