WinHSK

餐厅

HSK4n
0 · Lv.1
cāntīng

phòng ăn; nhà ăn; nhà hàng

restaurant 参见:自助 餐厅 [ 相关词条 ] 餐厅领班 [名] head waiter 餐厅侍者 [名] waitperson; waiter

漢越 xan sảnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 供吃饭用的大房间,一般是宾馆、火车站、飞机场等附设的营业性食堂,也有的用做饭馆的名称
义项 nHSK4

phòng ăn; nhà ăn; nhà hàng

供吃饭用的大房间,一般是宾馆、火车站、飞机场等附设的营业性食堂,也有的用做饭馆的名称

免费例句

美食城有很多餐厅。

měi shí chéng yǒu hěn duō cān tīng.

HSK2

Thành phố ẩm thực có nhiều nhà hàng.

The food court has many restaurants.

这家餐厅的菜很贵。

zhè jiā cān tīng de cài hěn guì

HSK2

Món ăn của nhà hàng này rất đắt.

The dishes at this restaurant are very expensive.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。