WinHSK

饭馆

HSK2n
0 · Lv.1
fànguǎn

tiệm cơm; quán cơm; hiệu ăn; nhà hàng; khách sạn

restaurant; diner; eating house; eatery 大路旁的 饭馆 snack bar/eatery just off the main road; roadside diner 饭馆 老板 restaurateur; restaurant owner/ proprietor 下 饭馆 dine/eat out; eat in a restaurant

漢越 phạn quán

例句

Câu ví dụ
免费例句

今天我请你们去饭馆吃饭。

jīn tiān wǒ qǐng nǐ men qù fàn guǎn chī fàn

HSK2

Hôm nay tôi mời các bạn ăn nhà hàng.

Today I treat you to a meal at a restaurant.

这个饭馆的菜又好吃又便宜。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

我妈做的菜好吃吗?HSK2
我妈做的菜好吃吗?
非常好吃,比外面饭馆做的还好。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50