WinHSK

饭馆

HSK2n
0 · Lv.1
fànguǎn

tiệm cơm; quán cơm; hiệu ăn; nhà hàng; khách sạn

restaurant; diner; eating house; eatery 大路旁的 饭馆 snack bar/eatery just off the main road; roadside diner 饭馆 老板 restaurateur; restaurant owner/ proprietor 下 饭馆 dine/eat out; eat in a restaurant

漢越 phạn quán

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50