拼
苍蝇饭馆
HSK7-9n 0 · Lv.1
cāngyíngfànguǎn
cơm bình dân
漢越
字解构
Phân tích chữ苍cāngHSK7-9bạc; xám trắng; xám nhạt蝇yíngHSK7-9ruồi; nhặng; ruồi nhặng饭fànHSK1cơm, bữa cơm馆guǎnHSK2quán; nhà
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分