WinHSK

饼干

HSK4n
0 · Lv.1
bǐnggān

bánh bích-quy; bánh quy

biscuit; cracker; cookie 参见:夹心 饼干 [ 相关词条 ] 饼干包装机 [名] biscuit wrapping machine 饼干烤炉 [名] biscuit oven

漢越 bính can

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.