拼
苏打饼干
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
sūdábǐnggān
người bẻ khóa
漢越
字解构
Phân tích chữ苏sūHSK7-9tía tô; cây tía tô打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)饼bǐngHSK4bánh; cái bánh干gàn多音HSK3cán; thân; mình / cán bộ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分