WinHSK

香味

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiānɡwèi

hương; mùi thơm; hương vị; hương thơm

漢越 hương vị

例句

Câu ví dụ
免费例句

我闻到了饭菜的香味。

wǒ wén dào le fàn cài de xiāng wèi

HSK3

Tôi ngửi thấy mùi thơm của thức ăn.

I smelled the aroma of the food.

中国人很少向茶中加入牛奶或者糖,他们更喜欢茶的那种自然的香味。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

今天中午我吃炸鸡腿儿了,真好吃。HSK5
今天中午我吃炸鸡腿儿了,真好吃。
少吃油炸食品,那是垃圾食品,对健康没什么好处。
我知道,可还是忍不住,中午闻到那个香味儿就要流口水。
以后还是少吃吧。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50