WinHSK

香味

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiānɡwèi

hương; mùi thơm; hương vị; hương thơm

漢越 hương vị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (香喷喷的) (香喷喷儿的)形容香气扑鼻
义项 nHSK7-9

hương; mùi thơm; hương vị; hương thơm

(香喷喷的) (香喷喷儿的)形容香气扑鼻

免费例句

我闻到了饭菜的香味。

wǒ wén dào le fàn cài de xiāng wèi

HSK3

Tôi ngửi thấy mùi thơm của thức ăn.

I smelled the aroma of the food.

中国人很少向茶中加入牛奶或者糖,他们更喜欢茶的那种自然的香味。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50