拼
清香味道
HSK4n 0 · Lv.1
qīngxiāngwèidào
hương vị thanh mát
漢越
字解构
Phân tích chữ清qīngHSK3trong; thanh; trong suốt; trong veo香xiāngHSK3thơm; thơm tho味wèiHSK4vị道dàoHSK1đường; (知道 = biết)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分