WinHSK

马丁

HSK7-9n
0 · Lv.1
dīng

Martin (tên)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人名
义项 nHSK7-9

Martin (tên)

人名

免费例句

他叫马丁·科多瓦。

Tā jiào Mǎdīng Kēduōwǎ.

HSK1

Tên anh ấy là Martin Cordova.

His name is Martin Cordova.

马丁是我的好朋友。

Mǎdīng shì wǒ de hǎo péngyou.

HSK1

Martin là bạn tốt của tôi.

Martin is my good friend.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50