WinHSK

驾照

HSK5n
0 · Lv.1
jiàzhào

bằng lái xe; bằng lái

driving/driver's licence 参见:驾驶执照 临时 驾照 provisional driving licence 获得 驾照 get/obtain/receive a driving licence 吊销 驾照 revoke a driving licence 出示/更换 驾照 show/renew a driving licence

漢越 giá chiếu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50