拼
汽车驾照
HSK5n 0 · Lv.1
qìchējiàzhào
bằng lái xe ô tô
漢越
字解构
Phân tích chữ汽qìHSK3hơi nước车chē多音HSK1xe, guồng驾jiàHSK5kéo (xe, nông cụ) (súc vật)照zhàoHSK3chiếu; soi; chiếu rọi; chiếu sáng; soi sáng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分