拼
考驾照
HSK5v 0 · Lv.1
kǎojiàzhào
thi bằng lái xe
漢越
字解构
Phân tích chữ考kǎoHSK2hỏi; đố驾jiàHSK5kéo (xe, nông cụ) (súc vật)照zhàoHSK3chiếu; soi; chiếu rọi; chiếu sáng; soi sáng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thi bằng lái xe
认识每个字,再去看它们组成的词 →