拼
骑缝
HSK7-9n 0 · Lv.1
qífèng
chỗ giáp lai; giữa (chỗ hai tờ giấy nối với nhau); giáp phùng
line of perforation on a document/paper; perforation 在三联单的 骑缝 上盖印 put a seal across the perforation on the triplicate form 骑缝 章 seal on the perforation
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分