WinHSK

骑缝

HSK7-9n
0 · Lv.1
fèng

chỗ giáp lai; giữa (chỗ hai tờ giấy nối với nhau); giáp phùng

line of perforation on a document/paper; perforation 在三联单的 骑缝 上盖印 put a seal across the perforation on the triplicate form 骑缝 章 seal on the perforation

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 两张纸的交接处 (多指单据和存根连接的地方)
义项 nHSK7-9

chỗ giáp lai; giữa (chỗ hai tờ giấy nối với nhau); giáp phùng

两张纸的交接处 (多指单据和存根连接的地方)

免费例句

在三联单的骑缝上盖章。

Zài sān lián dān de qí fèng shàng gài zhāng.

HSK6

Đóng dấu lên trên chỗ giáp lai của ba tờ chứng từ.

Stamp the seal on the perforation of the triplicate form.